BIGtheme.net http://bigtheme.net/ecommerce/opencart OpenCart Templates
Home / Đặng Nam

Đặng Nam

Là một Localization Engineer, Đăng Nam cung cấp các dịch vụ:
  • Tư vấn, thiết kế tạp chí sách báo, thiết kế chế bản điện tử DTP
  • Đào tạo và tư vấn cho các doanh nghiệp và các nhà cung cấp dịch vụ ngôn ngữ trong lĩnh vực dịch thuật, bản địa hóa website, phần mềm, DTP
  • Tư vấn, đào tạo, hỗ trợ, phát triển công nghệ dịch thuật
  • Thực hiện các công việc Localization Engineer trong ngành dịch thuật
Bài viết mới nhất | Chi tiết về Đặng Nam

Kiểm soát đồng nhất thuật ngữ với Xbench

quan-ly-tat-ca-cac-van-de-trong-mot-giao-dien-cua-so

Kiểm soát đồng nhất thuật ngữ với Xbench là một giải pháp mà các công ty dịch thuật lớn thường sử dụng. Khi một Project được thực hiện, thường kèm theo đó là một danh sách thuật ngữ đi kèm được gửi từ khách hàng, hoặc đối tác. Vấn đề ...

Xem tiếp

Tính năng QA của phần mềm Xbench

kiem-tra-ban-dich-mot-cach-hoan-hao

Đặng Nam giới thiệu tới các bạn một số Tính năng QA của phần mềm Xbench trong ngành dịch thuật Phần mềm Xbench là một trong những phần mềm trợ giúp cho những người làm công tác dịch thuật kiểm soát được chất lượng tài liệu (QA Check) khi dịch ...

Xem tiếp

Điểm nổi bật của phần mềm Xbench

phan-mem-xbench

Đặng Nam giới thiệu một số Điểm nổi bật của phần mềm Xbench phiên bản 3.0 – phần mềm quản lý chất lượng trong ngành dịch thuật. Quản lý thuật ngữ một cách chuyên nghiệp Với Xbench, chỉ cần tải tài liệu tham khảo song ngữ của bạn trên Xbench ...

Xem tiếp

Terminology English – German 1231 international law

terminology-english-german

Inter Active Terminology of Europe Terms English – German 1231 international law Domain: 12 LAW Subdomain: 1231 international law 1 citizen Bürger 2 ensign Nationalflagge 3 visa Visum 4 residence authorisation Aufenthaltstitel 5 IHL Recht des bewaffneten Konflikts 6 European Communities residence card Aufenthaltserlaubnis der Europäischen Gemeinschaften 7 flag Member State Flaggenmitgliedstaat ...

Xem tiếp

Terminology English – German 1231 international law

terminology-english-german

Inter Active Terminology of Europe Terms English – German 1231 international law Domain: 12 LAW Subdomain: 1016 European construction  No.  English US  German DE 1 handcuffs Handschellen 2 forgery of money and means of payment Geld- und Zahlungsmittelfälschung 3 grievous bodily injury schwere Körperverletzung 4 motor vehicle crime Kfz-Kriminalität 5 crimination Anklageerhebung ...

Xem tiếp

Terminology English – German 1211 civil law

terminology-english-german

Inter Active Terminology of Europe Terms English – German 1211 civil law Domain: 12 LAW Subdomain: Civil 1211 No. English US German DE 1 goods Güter/Waren 2 maintenance maintenance 3 testate estate testamentarischer Nachlass 4 champarty champerty 5 offeree Empfänger 6 reduction Abzug 7 right of reply Anspruch auf Gegendarstellung 8 ...

Xem tiếp

Terminology English – German 1206 sources and branches

terminology-english-german

Inter Active Terminology of Europe Terms English – German 1206 sources and branches Domain: 12 LAW Subdomain: 1206 sources and branches    No.     English US    German DE 1 regulation Regulierung 2 Animal Health Act Gesetz über die Gesundheit der Tiere 3 CPO Enteignungsbeschluß 4 Control of Industrial Major Accident Hazards Regulations Bestimmungen zur Eindämmung ...

Xem tiếp

Terminology English – German 1021 EU finance

terminology-english-german

Inter Active Terminology of Europe Terms English – German 1021 EU finance Domain: 10 EUROPEAN UNION Subdomain: 1021 EU finance   No.    English US   German DE 1 management plan Managementplan 2 monitoring committee Begleitausschuss 3 eligible region Fördergebiet 4 global grant Globalzuschuss 5 corrective measure Berichtigungsmaßnahme 6 monthly expenditure profile monatliches Ausgabenprofil 7 ...

Xem tiếp
Protected by Copyscape