BIGtheme.net http://bigtheme.net/ecommerce/opencart OpenCart Templates
Home / Thuật ngữ / Medical Terms English & Korean Cross Reference

Medical Terms English & Korean Cross Reference

Giới thiệu một số thuật ngữ y tế tiếng anh hay cho translator trong quá trình dịch tài liệu y tế

(Chia sẻ: Medical Terms English & Korean Cross Reference - Nguyen Cam Huong)

Ambulatory care – Chăm sóc ngoại chẩn

Authorization – Cho phép

Cafeteria plan – Chương trình phòng ăn

Capitation – Trợ cấp ứng trước

Case management – Quản lý hồ sơ

Coinsurance – Ðồng bảo hiểm

Community rating – Ðánh giá cộng đồng

Concurrent review – Duyệt xét đồng thời

Copayment – Tiền đồng trả

Cost sharing – Chia sẻ chi phí

Credentialing – Khả năng

Current procedural technology (CPT) – Công nghệ theo quy tắc hiện hành

Deductible – Tiền khấu trừ

Dual choice – Lựa chọn kép

Exclusive provider organization (EPO) – Tổ chức cung cấp độc quyền

Employee assistance program (EAP) – Chương trình trợ giúp nhân viên

Experience rating – Ðánh giá kinh nghiệm

Fee-for-service (FFS) – Dịch vụ tính tiền

Formulary – Danh sách thuốc khuyến cáo

Gatekeeper – Người giữ cổng

Health maintenance organization (HMO) – Tổ chức bảo trì sức khỏe

Member – Hội viên

Medicare Part A – Medicare Phần A

Medicare Part B – Medicare Phần B

Open enrollment – Ghi danh mở

Preferred provider organization (PPO) – Tổ chức chữa trị chọn lọc

Respite care – Chăm sóc giúp nghỉ ngơi

Skilled nursing facility (SNF) – Cơ sở điều dưỡng chuyên môn

Stop-loss insurance – Bảo hiểm chống thất thoát

Tertiary care – Chăm sóc bậc ba

Third-party administrator – Nhân viên quản lý đệ tam nhân

Triage – Phân loại

Usual, customary and reasonable (UCR) – Thông thường, thông dụng và vừa phải

Utilization review – Xem xét phần chăm sóc

Y TẾ (MEDICINE)

TRIỆU CHỨNG (SYMPTOMS)

NỘI KHOA (INTERNAL MEDICINE)

HỆ TUẦN HOÀN (CIRCULATORY SYSTEM)

HỆ TIÊU HÓA (DIGESTIVE SYSTEM)

HỆ THẦN KINH (NERVOUS SYSTEM)

HỆ TIẾT NIỆU (URINARY SYSTEM)

PHẪU THUẬT (SURGERY)

KHOA DA (DERMATOLOGY)

UNG BƯỚU (TUMOR)

KHOA TAI (OTOLOGY)

NHÃN KHOA(OPHTHALMOLOGY)

NHA SĨ (DENTIST)

SẢN & PHỤ KHOA (OBSTERTRICS & GYNECOLOGY)

TÂM THẦN (PSYCHIATRY)

NHI KHOA (PEDIATRICS)

DỊCH TỄ (EPIDEMICS)

THUẬT NGỮ Y TẾ (MEDICAL TERMINOLOGY)
Dị ứng (Allergy) Kiểm tra sức khỏe tổng quát, khám bệnh (General Check-Up, Physical Examination) Khám bệnh (Examination) Nhập viện (Admission to Hospital)
Xuất viện (Discharge from Hospital) Triệu chứng (Symptom) Dinh dưỡng (Nutrition) Tiểu sử bệnh xá (Clinical History)
Chẩn đoán (Diagnosis) Chữa trị (Treatment) Phòng ngừa (Prevention) Hô hấp (Respiration)
Ði cầu (Bowel Movement) Phân (Stool) Máu (Blood) Nhịp tim €(Pulse Rate)
Nước tiểu (Urine) Nhịp (Pulse, Pulsation) Loại máu (Blood Type) Huyết áp (Blood Pressure)
Gây mê (Anesthesia) Gây mê tổng quát (General Anesthesia) Gây mê qua tĩnh mạch (Intravenous Anesthesia) Gây mê qua cột sống (Spinal Anesthesia)
Gây mê cục bộ (Local Anesthesia) Phẫu thuật (Operation) Cắt bỏ (Resection) Phản ứng phụ (Side Effect)
Dẫn lưu (Irrigation) Chích thuốc (Injection) Quang tuyến X (X-Ray) Tia Hồng Ngoại (Ultra Red-Ray)
Mạn tính (Chronic) Cấp Tính (Acute) Xây (Build) Tương đối (Relative)
Di truyền (Heredity) Miễn dịch (Immunity) Huyết thanh (Serum) Bệnh dịch (Epidemic)
Thời kỳ ủ bệnh (Incubation Period) Siêu vi (Virus) Triệt sinh (Sterilization) Kháng sinh (Antibiotic)
E.E.G (E.E.G) Dung dịch thụt (Enema) Phản ứng thử lao (Tuberculin Reaction) Fahrenheit (Fahrenheit)
Celsius, Ðộ C (Celsius, Centigrade)

 

Y TẾ MEDICINE
Túi lạnh (Ice Bag) Thuốc men (Thuốc) (Medicine (Drug)) Băng dán (Bandage) Băng keo (Adhesive Tape)
Kéo (Scissors) Nhiệt kế (Thermometer) Thuốc nhét (Suppository) Viên nén, thuốc viên (Tablet, Pill)
Thuốc viên dưới lưỡi (Sublingual Tablet) Thuốc bao (Capsules) Thuốc mỡ (Ointment) Thuốc mắt (Eye Medicine)
Thuốc ho (Cough Medicine) Aspirin (Aspirin) Thuốc giảm đau (Pain Killer) Toa thuốc (Prescription)

 

TRIỆU CHỨNG (SYMPTOMS)
Tổng quát (General) Sốt (Fever) Sốt cao (High Fever) Ớn lạnh (Chills)
Ðổ mồ hôi (Sweats) Ðổ mồ hôi đêm (Night Sweats) Mệt mỏi (Tiredness) Mất ngủ (Insomnia)
Cứng vai (Stiffness in Shoulder) Hắt hơi (Sneeze) Nấc cục (Hiccup) Ngứa (Itch)
Ðau lưng dưới (Lower Back Pain) Nhức đầu (Headache) Ðau cấp tính (Acute Pain) Ðau nặng (Severe Pain)
Ðau âm ỉ (Dull Pain) Ðau khi ấn (Pressing Pain) Ðau buốt (Sharp Pain) Ðau nhức (Piercing Pain)
Ðau nhói (Throbbing Pain) Ðau như kiến bò (Prickling Pain) Ðau rát (Burning Pain) Ðau như bị xé (Tearing Pain)
Ðau liên tục (Continuous Pain) Khó chịu (Uncomfortable) Ðau theo từng chu kỳ (Pain Come at Intervals) Cơn đau bụng (Colic)
Pain buốc (Rediation Pain) Ðau nhức (Sore Pain) Ðau thắt (Crampy Pain) Ðau dai dẳng (Persistent Pain)
Ðau nhẹ (Slight Pain) Nước tiểu có máu (Bloody Urine) Mủ niệu (Pyuria) Phân có dịch nhầy (Mucous Stool)
Phân có màu đất sét (Clay-Colored Stool) Phân tích máu (Blood Analysis) Hồng cầu (Red Cell) Bạch cầu (White Cell)
Tần suất thở (Respiration Rate) Thở ra (Expiration) Hít vào (Inspiration) Khó thở (Difficult in Breathing)
Nhịp tim (Pulse Rate) Nhịp bất thường (Irregular Pulse) Nhịp tim chậm (Bradycardia) Nhịp tim nhanh (Rapid Pulse)
Nước tiểu vẩn đục (Cloudy Urine) Anbumin niệu (Albuminuria) Glucoza niệu (Glycosuria) Gầy, ốm (Thin, Skinny)
Mập (Fat)

 

NỘI KHOA (INTERNAL MEDICINE)

HỆ HÔ HẤP (RESPIRATORYSYSTEM)
Phế quản (Bronchus) Phổi (lung) Ho (Cough) Ho khan (Dry Cough)
Ho đục (Moist Cough) Thở khò khè (Wheezing Stridor) Thở rít (Wheezing) Ðờm (Sputum)
Khạc ra máu (Blood-Spitting) Ho ra máu (Hemoptysis) Ðau lưng (Back Pain) Ðau ngực (Chest Pain)
Suyễn (Asthma) Khan tiếng (Hoareness) Khản giọng (Huskiness) Cảm lạnh (Common Cold)
Viêm phế quản (Bronchitis) Suyễn phế quản (Bronchal Asthma) Viêm phổi (Pneumonia) Lao phổi (PulmonaryTuberculosis)
Viêm màng phổi (Pleurisy) Phổi (Pulmonary) Ung thư phổi (Lung Cancer)

 

HỆ TUẦN HOÀN (CIRCULATORY SYSTEM)
Tim (Heart) Mạch máu (Blood Vessels) Bạch huyết (Lymph) Tâm thất (Ventricle)
Tâm nhĩ (Atrium) Ðộng mạch (Artery) Tĩnh mạch (Vein) Hồi hộp tim (Palpitation)
Hơi thở ngắn (Short of Breath) Ðứng tim (Heart Attach) Mặt xanh xao (Pallor of Face) Thiếu máu (Anemic)
Tràn dịch, sưng phù (Dropsy, Edema) Chứng xanh tím (Cyanosis) Chứng xanh tím thuộc van (Valvular Cyanosis) Ðau thắt ngực (Angina)
Nhồi máu cơ tim (Myoeardial Infraction) Xơ cứng động mạch (Arteriosclerosis) Suyễn tim (Cardiac Asthma) Huyết khối (Thrombosis)
Bệnh tim bẩm sinh (Congenital Heart Disease) Suy tim (Heart failure) Viêm màng trong tim (Endocarditic) Suy tim nguyên phát (Myocarditis)
Nhược thần kinh tim (Cardiac Neurosis) Huyết áp cao (Hypertension) Huyết áp thấp (Hypotension) Phìn mạch (Anurysm)

 

HỆ TIÊU HÓA (DIGESTIVE SYSTEM)
Bụng (Abdomen) Thực quản (Esophagus) Bao tử (Stomach) Tá tràng (Duodenum)
Ruột già (Large Intestine) Ruột non (Small Intestine) Trực tràng (Rectum) Hậu môn (Anus)
Gan (Liver) Lá lách (Pancreas) Túi mật (Gall Bladder) Ruột thừa (Appendix)
Thèm ăn (Appetite) Khát nước (Thirst) Buồn nôn (Nausea) Ợ nóng (Heartburn)
Ói mửa (Vomiting) Cảm giác bị ép (Sense of Pressure) Ðau bụng tổng quát (General Abdominal Pain) Khó nuốt (Difficulty in Swallowing)
Thổ huyết (Hematemesis) Táo bón (Constipation) Tiêu chảy (Diarrhea) Sôi ruột (Rumbling Sound)
Xì hơi (Pass Gas) Phân lỏng (Loose Stool) Phân có máu (Bloody Stool) Biếng ăn (Anorexia)
Trương bụng (Abdominal Enlargement) Ung thư thực quản (Cancer of The Esophagus) Viêm dạ dày (Gastritis) Loét dạ dày (Gastritis Ulcer)
Tăng dịch vị (Hyperacidity) Ung thư bao tử (Stomach Cancer) Loét tá tràng (Duodenal Ulcer) Xuất tiết ruột (tieâu chaûy) (Intestinal Catarrh)
Lao ruột (Intestinal Tuberculosis) Xoắn ruột (Volvulus) Bệnh ruột dư (Appendicitis) Viêm kết tràng (Colitis)
Viêm phúc mạc (Peritonitis) Bệnh trĩ (Trĩ) (Uemorrhoids (Piles)) Rò hậu môn (Anus Fistula) Bệnh xơ gan (Cirrhosis of The Liver)
Sỏi mật (Gall Stones) Viêm túi mật (Ccholecystitis) Ung thư ruột (Cancer of The Intestine) Lồng ruột (Intussusceptions)
Ung thư trực tràng (Rectal Cancer) Ắpxe quanh trực tràng (Perirectal Abscess) Viêm gan (Hepatitis) Ung thư gan (Cancer of The Liver)
Bệnh vàng da (Jaundice) Sưng lá lách (Pancreatitis )

 

HỆ THẦN KINH (NERVOUS SYSTEM)
Não (Brain) Não phía trước (Cerebrum) Tiểu não (Cerebellum) Xương sống (Spinal Cord)
Dây thần kinh (Nerve) Chóng mặt (Dizziness) Nhức đầu nhẹ (Light Headedness) Co giật (Convulsion)
Tê (Numbness) Run rẩy (Tremor) Bất tỉnh, ngất, xỉu (Syncope, Swooning, Fainting) Bất tỉnh (Unconsciousness)
Bối rối, Lẫn lộn (Confused, Confusion) Tình trạng mê muội (Dazed Condition) Tình trạng vui thích (Excited Condition) Buồn ngủ (Drowsy)
Ảo giác (Illusion) Yếu ớt (Hyposthenia) Liệt (Paralysis) Rối loạn âm ngữ (Disturbance of Speech)
Rối loạn thị giác (Disturbance of Vision) Hôn mê (Coma) Mê sản (Delirium) Mất ngủ (Insomnia)
Căng thẳng (Nervous) Viêm dây thần kinh (Neuritis) Liệt trên mặt (Facial Paisy) Ðau dây thần kinh (Neuralgia)
Gian sườn (Intercostal) Ðau dây thần kinh tọa (Sciatica) Viêm màng mềm (Meningitis) Thiếu máu cục bộ não (Cerebral Ischemia)
Ngập máu (Apoplexy) Huyết khối não (Cerebral Thrombosis) Viêm não (Encephalitis) Ðộng kinh (Epilepsy)
Cuồn động (Hysteria) Ðột quỵ (Stroke) Bệnh Parkinson (Parkinson’s Disease) Chảy máu (Bleeding)

 

HỆ TIẾT NIỆU (URINARY SYSTEM)
Thận (Kidney) Tuyến thượng thận (Adrenal Gland) Bàng quang (Bladder) Niệu đạo (Urethra)
Tinh hoàn (Testicles) Dương vật (Penis) Tuyến tiền liệt (Prostate) Tiểu đau (Pain on Urination)
Ða niệu (Polyuria) Thiểu niệu (Oliguria) Tiểu gấp (Urinary Urgency) Khó tiểu (Dysuria)
Glucoza niệu (Gilycosuria) Tiểu không kìm chế được (Urinary Incontinence) Bệnh liệt dương (Impotence) Sưng tinh hoàn (Testicle Swelling)
Khung xương của thận (Pelvis of The Kidney) Ðặt ống thông (Catheterize) Urê huyết (Uremia) Viêm thận (Nephritis)
Bệnh hư thận (Nephrosis) Sỏi thận, Thận (Soûi) (Nephrolith, Renal(Stones)) Viêm thận-bể thận (Pyelonephrius) Viêm bàng quang (Cystitis)
Viêm niệu đạo (Urethritis) Sỏi (Ðá) (Calculus(Stones)) Hẹp bao quy đầu (Phimosis) Phóng tinh sớm (Premathre Ejaculation)
Bệnh lậu (Gonorrhea) Lao thận (Tulreculosis of The kidney) Bướu thận (Tumor of The Kidney) Sưng tuyến tiền liệt (Hypertrophy of The Prostate)

 

PHẪU THUẬT (SURGERY)
Chảy máu (Bleeding) Chảy máu trong (Internal Bleeding) Ðốm xuất huyết (Petechiae) Sưng (Inflammation)
Sướt (Erosion) Phẫu thuật (Operation) Cắt bỏ (Resection) Cấy ghép (Transplantation)
Tật Biến Dạng (Malformation Deformation) Thẹo (Scar) Dính (Adhestion) Gây mê (Anesthesia)
Giảm đau (Painkiller) Bầm tím (Bruise) Vẹo cổ, trẹo cổ (Wryneck, Torticollis) Gối lệch ra ngoài (Bowlegged)
Ðầu gối vẹo trong (Knock-Kneed) Bàn chân bẹt (Flatfoot) Thương tích (Injury) Ðứt (Cut)
Chọc (Puneture) Gãy xương (Fracture) Xoắn (Torsion) Sai khớp (Dislocation)
Thâm tím (Contusion) Trầy sướt (Scratches) Mủ (Pus) Nhọt (Furuncle)
Tổn thương cổ (whiplash Injury) Côn trùng cắn (Insect Bites) Phỏng (Burns) Ápxe (Abscess)
Tê cóng (Frost Bite) Thoát vị (Hernia) Viêm màng xương (Periostitis) Viêm xương tủy (Osteomyelitis)
Viêm khớp (Arthritis) Chóng mặt tai trong (Joint Hydropsy) Cứng vai (Frozen Shoulder) Bong ngón tay (Sprained Finger)
Viêm hạch bạch huyết (Lymphadenitis) Loét (Ulcer) Hoại thư (gangrene) Xuất huyết nội sọ (Intracranial Hemporrhage)
Dập não (Cerebral Contusion) Viêm vú (Mastitis) Tuyến vú (Mastopathy) Viêm bao gân (Tendovaginitis)

 

KHOA DA (DERMATOLOGY)
Viêm da (Dermatitis) Viêm da do tiếp xúc (Contact Dermatitis) Bệnh chàm Eczema (Eczema) Chàm chưa phát triển trieån (Infantile Eczema)
Chàm tiết bã nhờn (Seborrheic Eczema) Ngoại ban, ngứa (Exanthema, Rash) Thuốc phát ban (Drug Eruption) Da khô (Dry Skin)
Mày đay (Urticaria) Mủ (Lupus) Phỏng nắng (Sunburn) Chai (Corn)
Tàn nhang (Freckle) Ung thư da (Skin Cancer) Mụn cóc (Wart) Vết chàm, nơvi (Birthmark, Nevus)
Nốt ruồi (Mole) Hôi nách, Nách (Hircismus, Osmidrosis, Axillae) Hói đầu, Rụng lông tóc (Baldness, Alopecia) Bệnh favut, Nấm da (Favus, Ringworm)
Nấm bàn chân (Athletes Foot) Vảy nến (Psoriasis) Nấm da, Nấm biểu bì (Ringworm, Tinea) Ban đỏ (Red Rash)
Baàm tím (Bruise) Rụng tóc (Falling Out of Hair) Ban đào (rubêon) (Roseola)

 

UNG BƯỚU (TUMOR)
Bướu hiền (Benign Tumors) Bước ác (Malignant Tumors) Di căn (Metastasis) Ung thư (Cancer)
Sacom (Sarcoma)

 

KHOA TAI (OTOLOGY)
Khoang mũi (Nasal Cavity) Amiđan (Tonsil) Amiđan họng (Pharyngeal Tonsil) Lưỡi gà (Uvula)
Lưỡi (Tongue) Dây thanh âm (Vocal Cord) Tai ngoài (External Ear) Tai trong (Internal Ear)
Tai giữa (Middle Ear) Cây bán nguyệt (Semieirculur Cane) Màng nhĩ (Ear Drum) Chảy máu mũi (Nasal Bleeding)
Chảy nước mũi (Running Nose) Nghẹt mũi (Stuffed Nose) Ðau họng (Sore Throat) Ngứa họng (Itchy Throat)
Giọng khàn (Hoarse Vioce) Mất giọng (Loss of Voice) Không phân biệt được mùi (Can’t Distinguish Smell) Chảy nước lỗ tai (Ear Discharge)
Ðau tai (Earache) Ù tai (Ringing of the Ear) Khó nghe (Difficulty in Hear)

 

NHÃN KHOA (OPHTHALMOLOGY)
Nhãn cầu (Eye Ball) Giác mạc (Cornea) Củng mạc (Sclear) Tròng đen (Iris)
Nhân mắt/thủy tinh thể (Lens) Con ngươi (Pupil) Võng mạc (Retina) Hoạt động thị giác (Visual Activity)
Xáo trộn nhẹ (Poor Disturbance) Thị lực kém (Poor Vision) Song thị (nhìn một thành hai) (Diplopia) Chảy nước mắt (Eye Discharge)
Xé rách (Tearing) Viêm mi mắt (Blepharitis) Gai nhỏ (Style) Lông quặm (Trichiasis)
Tuyến nước mắt (Lacrimal Duct) Bệnh mắt hột (Trachoma) Viêm võng mạc (Retinitis) Bong võng mạc (Retina Detachment)
Bệnh tăng nhãn áp (Glaucoma) Ðục thủy tinh thể (Cataract) Mù màu (Color Blindness) Viêm kết mạc (Conjunctivitis)
Viêm giác mạc (Keratitis) Viêm dây thần kinh mắt (Optie Neuritis) Tắc nghẽn (Obstniction of The) Lé mắt, Lác mắt (Squint, Cross-Eyed)
Sợ ánh sáng (Photophobia) Nhìn nhòe (Blurred Vision) Vật thể lạ trong mắt (Foreign Body in The Eyes)

 

NHA SĨ (DENTIST)
Chỉnh hình răng mặt (Orthodontics) Răng giả (Denture) Bịt răng (Veneer Crown) Chữa trị sâu răng (Root0Canal Treatment)
Bịt răng (Crown) Bịt răng vàng (Gold Crown) Bịt răng sứ (Ceramic Crown) Trám răng (Filling)
Răng cửa (Incisor) Răng nanh (Canine) Răng hàm (Molar) Lợi (Gum)
Sỏi (Calculus)

 

SẢN & PHỤ KHOA (OBSTERTRICS & GYNECOLOGY)
Tử cung (Uterus) Cổ tử cung (Cervix) Âm đạo (Vagina) Kinh nguyệt (Chu kỳ) (Menstruation (Periods))
Ðau bụng dưới (Low Abdominal Pain) Chất tiết âm đạo (Vaginal Discharge) Chu kỳ kinh nguyệt (Menstrual Cycle) Ðau bụng kinh (Dysmenorrhea)
Chứng vô kinh (Amenorrhea) Chứng mãn kinh (Menopause symelrone) Mang thai (Pregnancy) Ngày sanh, Ngày đến sanh (Date of Delivery, Date Due)
Bệnh buổi sáng (Morning Sickness) Nôn do thai nghén (Morning Sickness) Nghe tim thai (Fetal Heart Sounds) Phá thai (Abortion)
Vỡ màng nhầy (The Show(Mucus-Like)Membrance Rupture) Ðau đẻ ( Labor Pain) Bể màng ối sớm (Premature Rupture) Vọp bẻ chân (Leg Cramp)
Rụng trứng (Ovulation) Thụ thai (Conception) Cấy thai (Implantation) Thai nhi (Fetus)
Thai bắt đầu đạp nhanh (Fetal Movement Quickening) Căng giãn tĩnh mạch (Varicose Vein) Lằn nứt da khi mang thai (Striations of Pregnancy) Anbumin niệu (Albuminuria)
Nhiễm trùng niệu (Urinary Trust Infection) Kinh giật lúc sanh (Eclampsia) Ða ối (Polyhydramnion) Chửa trứng (Hydatid Mole)
Mang thai lạc vị (Ectopic Pregnancy) Mang thai trong vòi (Tubal Pregnancy) Ðường sinh (Birth Canal) Khám hậu môn (Recital Examination)
Khám bên trong (âm đạo) (Internal (Vaginal)Examination) Sanh (Delivery) Giai đoạn chuyển dạ đầu (First Stage of Labor) Giai đoạn chuyển dạ thứ hai (Second Stage of Labor)
Giai đoạn chuyển dạ thứ ba (Third Stage of Labor) Co thắt (Contraction) Phẫu thuật cắt âm đạo (lúc sanh) (Episiotomy) Khâu đáy chậu (Perineorrhaphy Stitch)
Sau khi sanh (After Birth) Dây rốn (Umbilical Cord) Rau thai (Placenta) Sản dịch (Lochia)
Sinh sớm (Premature Birth) Sanh đôi (Twins) Sanh nhiều (Multiple Birth) Sanh đôi cùng trứng (Identical Twins)
Sanh đôi khác trứng (Fraternal Twins) Tách rau thai (Separation of The Placenta) Nhau tiền đạo (Placenta Pracvia) Cuộn dây rốn (Coiling of The Umbilical Cord)
Khung chậu hẹp (Narrow Pelvic) Dính rau thai (Adherence of The Placenta) Vỡ vòi tử cung (Tubal Rupture) Cửa mình bị tét (Laccration of The Perineum)
Vỡ vòi tử cung (Tubal Rupture) Sốt sản (Pucrperal Fever) Mổ lấy thai (Caesarean Section) Sinh bằng kẹp gấp (Forcepts Delivery)
Cho bú sữa mẹ (Brest Feeding) Cho bú bình (Bottle Feeding) Sữa non (Colostrum) Trẻ mới sanh (Newborn Baby)
Nhiễm độc huyết thai nghén (Toxemia of Pregnancy) Sanh thai chết (Still Birth)

 

TÂM THẦN (PSYCHIATRY)
Rối loạn tâm thần, Loạn tâm thần (Mental Disorder, Psychosis) Loạn tâm thần di truyền (Hereditary Psychosis) Mất trí nhớ (Amnesia) Chứng ngu (Idipcy)
Cơn hưng cảm (Mania) Buồn nản (Depression) Tâm thần phân liệt (Schizophrenia) Loạn thần kinh chức năng (Neurosis)
Suy nhược thần kinh (Neurastheenia)

 

 

NHI KHOA (PEDIATRICS)

Trẻ sinh sớm, Trẻ sinh non (Premature Baby, Immature Infant) Phân xu của bé mới sanh (Meconium of the Newborn) Thoát vị rốn (Umbilical Hernia) Bệnh vàng da của bé mới sanh (Jaundice of Newborn)
Siêu vi bao tử (Stomach Virus) Thoát vị bẹn (Inguinal Hernia) Liệt cột sống trẻ em (Spinal Infantile Paralysis) Khô nước (Dehydration)
Tự nhiễm độc (Autointoxication) Co giật khi xúc động (Emotional Convusion) Ðái dầm ban đêm (Nocturnal Enuresis) Bệnh bạch hầu (Diphtheria)
Ho gà (Pertusis) Uốn ván (Tetanus) Liệt bại (Polomyelitis) Bệnh cúm trực khuẩn loại “B” (Hemophilus Influenza “B”)
Sởi (Measles) Quai bị (Mumps) Sởi Ðức (German Measles) Viêm gan B (Hepatitis B)

 

DỊCH TỄ (EPIDEMICS)
Cúm (Influenza) Bệnh dại (Rabies) Bệnh sởi (Mcasies) Sởi Ðức (German Measies)
Quai bị (Mumps) Bệnh đậu mùa (Smallpox) Thủy đậu (Chickenpox) Sốt thương hàn (Typhoid Fever)
Sốt vàng da (Yellow Fever) Ho gà (Whooping Couth) Bệnh dịch hạch (Plaque) Uốn ván (Tetanus)
Sốt ban đỏ (Scarlet Fever) Bệnh lỵ (Dysentery) Bạch hầu (Diphtueria) KÝ SINH TRÙNG (PARASITE)
Bệnh giun móc (Hookworm Disease) Giun Pineworm (Pineworm) Bệnh giun đũa (Ascariasis) Nhiễm sán dây (Tapeworm Infestation)

 

KHÁC (OTHER)
Thiếu máu (Anemia) Bệnh bạch cầu (Leukemia) Ban xuất huyết (Purpura) Bệnh máu khó đông (Hemophilia)
Bướu giáp (Goiter) Chứng khổng lồ (Gignatism) Bệnh Cushing (Cushing’s Disease) Bệnh tê phù (Beri-Beri)
Bệnh to cực (Acromegaly) Hội chứng Down (Mongolism) Bệnh Addison (Addison’s Disease) Bệnh thiếu sinh tố (Scurvy)
Ðái tháo đường (Diabetes Meltitus) Bệnh thống phong (Gout) Sốt thấp khớp (Rheumatic Fever) Bệnh thấp khớp (Rheumatism)
Ngộ độc (Poisoning) Nghiện rượu (Alcoholism) Oxít cácbon (Carbon Monoxide) Ðặc ứng (Idiosyncrasy)
Cảm nhiệt (Heatstroke) Chứng say sóng (Motion Sickness) Chứng say núi (Mountain Sickness) Sốt cỏ khô (dị ứng) (Hay Fever)
Bệnh huyết thanh (Serum Disease)

 

 

 

Comments

comments

Giới thiệu Đặng Nam

Là một Localization Engineer, Đăng Nam cung cấp các dịch vụ:
  • Tư vấn, thiết kế tạp chí sách báo, thiết kế chế bản điện tử DTP
  • Đào tạo và tư vấn cho các doanh nghiệp và các nhà cung cấp dịch vụ ngôn ngữ trong lĩnh vực dịch thuật, bản địa hóa website, phần mềm, DTP
  • Tư vấn, đào tạo, hỗ trợ, phát triển công nghệ dịch thuật
  • Thực hiện các công việc Localization Engineer trong ngành dịch thuật
Bài viết mới nhất | Chi tiết về Đặng Nam
Protected by Copyscape